Thông số kỹ thuật
| Đường kính đá mài | 100mm |
| Tốc độ không tải: | 3,000 – 8,500 v/p |
| Kích thước | 368x117x147 mm |
| Trọng lượng | 2.2 – 2.8 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Không kèm pin, sạc |
4.850.496 ₫ 4.753.000 ₫
| Đường kính đá mài | 100mm |
| Tốc độ không tải: | 3,000 – 8,500 v/p |
| Kích thước | 368x117x147 mm |
| Trọng lượng | 2.2 – 2.8 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Không kèm pin, sạc |
🔄 Chính sách đổi trả:
🔄 Chính sách đổi trả: